So sánh tiền ảo Mystiko Network (XZK) và Nibiru Chain (NIBI)

So sánh Mystiko Network (XZK) và Nibiru Chain (NIBI) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Mystiko Network (XZK)

Giá Mystiko Network (XZK) hôm nay là 0.0217072005 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Mystiko Network (XZK) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (2.08%). Trong tuần vừa qua, giá XZK đã giảm -9.54%.

Trong 24 giờ qua, giá Mystiko Network (XZK) đạt mức cao nhất là $0.0251201269giá thấp nhất là $0.0217072005. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0034129264.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 1,039,960 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 5,936,468 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Nibiru Chain (NIBI)

Giá Nibiru Chain (NIBI) hôm nay là 0.0315919969 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Nibiru Chain (NIBI) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (2.08%). Trong tuần vừa qua, giá NIBI đã giảm -9.54%.

Trong 24 giờ qua, giá Nibiru Chain (NIBI) đạt mức cao nhất là $0.2951287268giá thấp nhất là $0.0315919969. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.2635367300.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 783,842 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 5,898,063 USD.

So sánh giá Mystiko Network (XZK) và Nibiru Chain (NIBI)

Mystiko Network Mystiko Network (XZK)Nibiru Chain Nibiru Chain (NIBI)
Xếp hạng#1373#1376
Giá$0.0217072005$0.0315919969
Giá (24h) $0.0450705876
2.08%
$0.0448591568
1.42%
Giá thấp / cao 24h$0.0217072005
$0.0251201269
$0.0315919969
$0.2951287268
Khối lượng giao dịch 24h1,039,960783,842
Vốn hóa$21,707,200$47,387,995
Giao dịch / Vốn hóa0.273480.12446
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành5,936,468 XZK5,898,063 NIBI
Tổng cung5,936,468 XZK5,898,063 NIBI
Tổng cung tối đa1,000,000,000 XZK1,500,000,000 NIBI
Tỷ lệ lưu hành27.35%12.45%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Mystiko Network (XZK) và Nibiru Chain (NIBI)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Mystiko Network (XZK) và Nibiru Chain (NIBI)