So sánh tiền ảo MultiFunctional Environmental Token (MFET) và Department Of Government Efficiency (doge.ong) (DOGE)
So sánh MultiFunctional Environmental Token (MFET) và Department Of Government Efficiency (doge.ong) (DOGE) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo MultiFunctional Environmental Token (MFET)
Giá MultiFunctional Environmental Token (MFET) hôm nay là 0.0001036714 USD (cập nhật lúc 17:07:00 2025/01/28). Giá MultiFunctional Environmental Token (MFET) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (3.40%). Trong tuần vừa qua, giá MFET đã giảm -3.94%.
Trong 24 giờ qua, giá MultiFunctional Environmental Token (MFET) đạt mức cao nhất là $0.0011347854 và giá thấp nhất là $0.0000936861. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0010410993.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 332 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.
Tổng quan giá tiền ảo Department Of Government Efficiency (doge.ong) (DOGE)
Giá Department Of Government Efficiency (doge.ong) (DOGE) hôm nay là 0.0000001530 USD (cập nhật lúc 17:08:00 2025/01/28). Giá Department Of Government Efficiency (doge.ong) (DOGE) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (3.40%). Trong tuần vừa qua, giá DOGE đã giảm -3.94%.
Trong 24 giờ qua, giá Department Of Government Efficiency (doge.ong) (DOGE) đạt mức cao nhất là $0.0000002048 và giá thấp nhất là $0.0000001530. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000000518.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 331 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.
So sánh giá MultiFunctional Environmental Token (MFET) và Department Of Government Efficiency (doge.ong) (DOGE)
| Xếp hạng | #7216 | #7218 |
|---|---|---|
| Giá | $0.0001036714 | $0.0000001530 |
| Giá (24h) |
$0.0003524484 3.40% |
$-0.0000011977 -7.83% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.0000936861 $0.0011347854 | $0.0000001530 $0.0000002048 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 332 | 331 |
| Vốn hóa | $518,357 | $64,360 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0 | 0 |
| Chiếm thị phần | 0% | 0% |
| Tổng lưu hành | 0 MFET | 0 DOGE |
| Tổng cung | 0 MFET | 0 DOGE |
| Tổng cung tối đa | 5,000,000,000 MFET | 420,690,000,000 DOGE |
| Tỷ lệ lưu hành | 0% | 0% |