So sánh tiền ảo Moniwar (MOWA) và Kumala Herris (MAWA)

So sánh Moniwar (MOWA) và Kumala Herris (MAWA) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Moniwar (MOWA)

Giá Moniwar (MOWA) hôm nay là 0.0007730377 USD (cập nhật lúc 16:50:00 2025/01/28). Giá Moniwar (MOWA) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (4.52%). Trong tuần vừa qua, giá MOWA đã giảm -5.55%.

Trong 24 giờ qua, giá Moniwar (MOWA) đạt mức cao nhất là $0.0012632404giá thấp nhất là $0.0007730377. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0004902027.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 106 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 8,357 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Kumala Herris (MAWA)

Giá Kumala Herris (MAWA) hôm nay là 0.0000078704 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá Kumala Herris (MAWA) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (4.52%). Trong tuần vừa qua, giá MAWA đã giảm -5.55%.

Trong 24 giờ qua, giá Kumala Herris (MAWA) đạt mức cao nhất là $0.0000085185giá thấp nhất là $0.0000078704. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000006482.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 0 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 7,870 USD.

So sánh giá Moniwar (MOWA) và Kumala Herris (MAWA)

Moniwar Moniwar (MOWA)Kumala Herris Kumala Herris (MAWA)
Xếp hạng#2982#2984
Giá$0.0007730377$0.0000078704
Giá (24h) $0.0034954603
4.52%
$0.0000000000
0.00%
Giá thấp / cao 24h$0.0007730377
$0.0012632404
$0.0000078704
$0.0000085185
Khối lượng giao dịch 24h1060
Vốn hóa$231,911$7,870
Giao dịch / Vốn hóa0.036041
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành8,357 MOWA7,870 MAWA
Tổng cung8,357 MOWA7,870 MAWA
Tổng cung tối đa300,000,000 MOWA999,999,999 MAWA
Tỷ lệ lưu hành3.6%100%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Moniwar (MOWA) và Kumala Herris (MAWA)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Moniwar (MOWA) và Kumala Herris (MAWA)