So sánh tiền ảo MMOCoin (MMO) và Phore (PHR)

So sánh MMOCoin (MMO) và Phore (PHR) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo MMOCoin (MMO)

Giá MMOCoin (MMO) hôm nay là 0.0004873617 USD (cập nhật lúc 16:48:00 2025/01/28). Giá MMOCoin (MMO) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.55%). Trong tuần vừa qua, giá MMO đã giảm 38.29%.

Trong 24 giờ qua, giá MMOCoin (MMO) đạt mức cao nhất là $0.0007200778giá thấp nhất là $0.0004565090. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0002635689.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 7 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 33,400 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Phore (PHR)

Giá Phore (PHR) hôm nay là 0.0010830660 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá Phore (PHR) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.55%). Trong tuần vừa qua, giá PHR đã tăng 38.29%.

Trong 24 giờ qua, giá Phore (PHR) đạt mức cao nhất là $0.0026845108giá thấp nhất là $0.0007820561. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0019024546.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 3 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 33,072 USD.

So sánh giá MMOCoin (MMO) và Phore (PHR)

MMOCoin MMOCoin (MMO)Phore Phore (PHR)
Xếp hạng#2865#2866
Giá$0.0004873617$0.0010830660
Giá (24h) $0.0002704724
0.55%
$-0.0029839834
-2.76%
Giá thấp / cao 24h$0.0004565090
$0.0007200778
$0.0007820561
$0.0026845108
Khối lượng giao dịch 24h73
Vốn hóa$126,714$33,072
Giao dịch / Vốn hóa0.263581
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành33,400 MMO33,072 PHR
Tổng cung33,400 MMO33,072 PHR
Tổng cung tối đa260,000,000 MMO- PHR
Tỷ lệ lưu hành26.36%100%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá MMOCoin (MMO) và Phore (PHR)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường MMOCoin (MMO) và Phore (PHR)