So sánh tiền ảo MILEI (MILEI) và Kermit (KERMIT)
So sánh MILEI (MILEI) và Kermit (KERMIT) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo MILEI (MILEI)
Giá MILEI (MILEI) hôm nay là 0.0000010656 USD (cập nhật lúc 15:12:00 2024/05/22). Giá MILEI (MILEI) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (16.55%). Trong tuần vừa qua, giá MILEI đã tăng -1.34%.
Trong 24 giờ qua, giá MILEI (MILEI) đạt mức cao nhất là $0.0000010656 và giá thấp nhất là $0.0000005154. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000005502.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 1,070 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.
Tổng quan giá tiền ảo Kermit (KERMIT)
Giá Kermit (KERMIT) hôm nay là 0.0000000001 USD (cập nhật lúc 17:08:00 2025/01/28). Giá Kermit (KERMIT) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (16.55%). Trong tuần vừa qua, giá KERMIT đã giảm -1.34%.
Trong 24 giờ qua, giá Kermit (KERMIT) đạt mức cao nhất là $0.0000000001 và giá thấp nhất là $0.0000000001. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000000000.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 1,190 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.
So sánh giá MILEI (MILEI) và Kermit (KERMIT)
| Xếp hạng | #6478 | #6480 |
|---|---|---|
| Giá | $0.0000010656 | $0.0000000001 |
| Giá (24h) |
$0.0000176379 16.55% |
$-0.0000000016 -11.54% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.0000005154 $0.0000010656 | $0.0000000001 $0.0000000001 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 1,070 | 1,190 |
| Vốn hóa | $106,558 | $57,336 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0 | 0 |
| Chiếm thị phần | 0% | 0% |
| Tổng lưu hành | 0 MILEI | 0 KERMIT |
| Tổng cung | 0 MILEI | 0 KERMIT |
| Tổng cung tối đa | 100,000,000,000 MILEI | 420,690,000,000,000 KERMIT |
| Tỷ lệ lưu hành | 0% | 0% |