So sánh tiền ảo mfercoin ($mfer) và Nova (NOVA)

So sánh mfercoin ($mfer) và Nova (NOVA) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo mfercoin ($mfer)

Giá mfercoin ($mfer) hôm nay là 0.0193511502 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá mfercoin ($mfer) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (17.45%). Trong tuần vừa qua, giá $mfer đã tăng -56.78%.

Trong 24 giờ qua, giá mfercoin ($mfer) đạt mức cao nhất là $0.0554326319giá thấp nhất là $0.0124192620. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0430133699.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 1,426,645 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Nova (NOVA)

Giá Nova (NOVA) hôm nay là 0.0000000297 USD (cập nhật lúc 15:02:00 2024/05/22). Giá Nova (NOVA) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (17.45%). Trong tuần vừa qua, giá NOVA đã giảm -56.78%.

Trong 24 giờ qua, giá Nova (NOVA) đạt mức cao nhất là $0.0000001784giá thấp nhất là $0.0000000237. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000001547.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 292,734 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

So sánh giá mfercoin ($mfer) và Nova (NOVA)

mfercoin mfercoin ($mfer)Nova Nova (NOVA)
Xếp hạng#3271#3274
Giá$0.0193511502$0.0000000297
Giá (24h) $0.3376607521
17.45%
$-0.0000000057
-0.19%
Giá thấp / cao 24h$0.0124192620
$0.0554326319
$0.0000000237
$0.0000001784
Khối lượng giao dịch 24h1,426,645292,734
Vốn hóa$19,351,150$281,789,701
Giao dịch / Vốn hóa00
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành0 $mfer0 NOVA
Tổng cung0 $mfer0 NOVA
Tổng cung tối đa1,000,000,000 $mfer9,500,000,000,000,000 NOVA
Tỷ lệ lưu hành0%0%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá mfercoin ($mfer) và Nova (NOVA)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường mfercoin ($mfer) và Nova (NOVA)