So sánh tiền ảo MeowCat (MEOW) và FNDZ (FNDZ)
So sánh MeowCat (MEOW) và FNDZ (FNDZ) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo MeowCat (MEOW)
Giá MeowCat (MEOW) hôm nay là 0.0025680084 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá MeowCat (MEOW) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-3.52%). Trong tuần vừa qua, giá MEOW đã tăng 1.12%.
Trong 24 giờ qua, giá MeowCat (MEOW) đạt mức cao nhất là $0.0793500109 và giá thấp nhất là $0.0024390527. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0769109582.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 2,985 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 256,801 USD.
Tổng quan giá tiền ảo FNDZ (FNDZ)
Giá FNDZ (FNDZ) hôm nay là 0.0003080845 USD (cập nhật lúc 11:17:00 2023/06/02). Giá FNDZ (FNDZ) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-3.52%). Trong tuần vừa qua, giá FNDZ đã tăng 1.12%.
Trong 24 giờ qua, giá FNDZ (FNDZ) đạt mức cao nhất là $0.0004153099 và giá thấp nhất là $0.0003059268. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0001093831.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 12 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 15,329 USD.
So sánh giá MeowCat (MEOW) và FNDZ (FNDZ)
| Xếp hạng | #2463 | #2467 |
|---|---|---|
| Giá | $0.0025680084 | $0.0003080845 |
| Giá (24h) |
$-0.0090385352 -3.52% |
$-0.0030184533 -9.80% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.0024390527 $0.0793500109 | $0.0003059268 $0.0004153099 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 2,985 | 12 |
| Vốn hóa | $256,801 | $30,808 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 1 | 0.49755 |
| Chiếm thị phần | 0% | 0% |
| Tổng lưu hành | 256,801 MEOW | 15,329 FNDZ |
| Tổng cung | 256,801 MEOW | 15,329 FNDZ |
| Tổng cung tối đa | - MEOW | 100,000,000 FNDZ |
| Tỷ lệ lưu hành | 100% | 49.75% |