So sánh tiền ảo Magaiba (MAGAIBA) và Hanu Yokia (HANU)

So sánh Magaiba (MAGAIBA) và Hanu Yokia (HANU) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Magaiba (MAGAIBA)

Giá Magaiba (MAGAIBA) hôm nay là 0.0001552060 USD (cập nhật lúc 17:08:00 2025/01/28). Giá Magaiba (MAGAIBA) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (1.92%). Trong tuần vừa qua, giá MAGAIBA đã tăng -2.3%.

Trong 24 giờ qua, giá Magaiba (MAGAIBA) đạt mức cao nhất là $0.0008148580giá thấp nhất là $0.0001308735. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0006839845.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 359 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Hanu Yokia (HANU)

Giá Hanu Yokia (HANU) hôm nay là 0.0000001829 USD (cập nhật lúc 17:08:00 2025/01/28). Giá Hanu Yokia (HANU) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (1.92%). Trong tuần vừa qua, giá HANU đã giảm -2.3%.

Trong 24 giờ qua, giá Hanu Yokia (HANU) đạt mức cao nhất là $0.0000002426giá thấp nhất là $0.0000001829. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000000597.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 359 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

So sánh giá Magaiba (MAGAIBA) và Hanu Yokia (HANU)

Magaiba Magaiba (MAGAIBA)Hanu Yokia Hanu Yokia (HANU)
Xếp hạng#7169#7170
Giá$0.0001552060$0.0000001829
Giá (24h) $0.0002985612
1.92%
$0.0000006066
3.32%
Giá thấp / cao 24h$0.0001308735
$0.0008148580
$0.0000001829
$0.0000002426
Khối lượng giao dịch 24h359359
Vốn hóa$147,439$108,509,386
Giao dịch / Vốn hóa00
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành0 MAGAIBA0 HANU
Tổng cung0 MAGAIBA0 HANU
Tổng cung tối đa- MAGAIBA- HANU
Tỷ lệ lưu hành0%0%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Magaiba (MAGAIBA) và Hanu Yokia (HANU)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Magaiba (MAGAIBA) và Hanu Yokia (HANU)