So sánh tiền ảo KYVE Network (KYVE) và Gems (GEMS)

So sánh KYVE Network (KYVE) và Gems (GEMS) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo KYVE Network (KYVE)

Giá KYVE Network (KYVE) hôm nay là 0.0405986325 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá KYVE Network (KYVE) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (115.22%). Trong tuần vừa qua, giá KYVE đã tăng -7.15%.

Trong 24 giờ qua, giá KYVE Network (KYVE) đạt mức cao nhất là $0.0633336635giá thấp nhất là $0.0171558238. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0461778398.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 2,853,938 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 32,691,378 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Gems (GEMS)

Giá Gems (GEMS) hôm nay là 0.0813004559 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Gems (GEMS) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (115.22%). Trong tuần vừa qua, giá GEMS đã giảm -7.15%.

Trong 24 giờ qua, giá Gems (GEMS) đạt mức cao nhất là $0.0957645221giá thấp nhất là $0.0813004559. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0144640662.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 5,439,722 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 32,514,592 USD.

So sánh giá KYVE Network (KYVE) và Gems (GEMS)

KYVE Network KYVE Network (KYVE)Gems Gems (GEMS)
Xếp hạng#755#757
Giá$0.0405986325$0.0813004559
Giá (24h) $4.6778435670
115.22%
$2.5102394280
30.88%
Giá thấp / cao 24h$0.0171558238
$0.0633336635
$0.0813004559
$0.0957645221
Khối lượng giao dịch 24h2,853,9385,439,722
Vốn hóa$47,440,069$68,560,998
Giao dịch / Vốn hóa0.689110.47424
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành32,691,378 KYVE32,514,592 GEMS
Tổng cung32,691,378 KYVE32,514,592 GEMS
Tổng cung tối đa- KYVE843,303,980 GEMS
Tỷ lệ lưu hành68.91%47.42%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá KYVE Network (KYVE) và Gems (GEMS)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường KYVE Network (KYVE) và Gems (GEMS)