So sánh tiền ảo Kermit (ETH) (KERMIT) và WANKO•MANKO•RUNES (WANKO)
So sánh Kermit (ETH) (KERMIT) và WANKO•MANKO•RUNES (WANKO) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo Kermit (ETH) (KERMIT)
Giá Kermit (ETH) (KERMIT) hôm nay là 0.0000783385 USD (cập nhật lúc 15:05:00 2025/01/22). Giá Kermit (ETH) (KERMIT) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (36.24%). Trong tuần vừa qua, giá KERMIT đã tăng 0.83%.
Trong 24 giờ qua, giá Kermit (ETH) (KERMIT) đạt mức cao nhất là $0.0000783385 và giá thấp nhất là $0.0000783385. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000000000.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 2,699 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.
Tổng quan giá tiền ảo WANKO•MANKO•RUNES (WANKO)
Giá WANKO•MANKO•RUNES (WANKO) hôm nay là 0.0138997236 USD (cập nhật lúc 17:08:00 2025/01/28). Giá WANKO•MANKO•RUNES (WANKO) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (36.24%). Trong tuần vừa qua, giá WANKO đã tăng 0.83%.
Trong 24 giờ qua, giá WANKO•MANKO•RUNES (WANKO) đạt mức cao nhất là $0.2521363496 và giá thấp nhất là $0.0136953147. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.2384410349.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 2,454 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.
So sánh giá Kermit (ETH) (KERMIT) và WANKO•MANKO•RUNES (WANKO)
| Xếp hạng | #6087 | #6088 |
|---|---|---|
| Giá | $0.0000783385 | $0.0138997236 |
| Giá (24h) |
$0.0028392204 36.24% |
$0.1071936692 7.71% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.0000783385 $0.0000783385 | $0.0136953147 $0.2521363496 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 2,699 | 2,454 |
| Vốn hóa | $71,756 | $13,899,724 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0 | 0 |
| Chiếm thị phần | 0% | 0% |
| Tổng lưu hành | 0 KERMIT | 0 WANKO |
| Tổng cung | 0 KERMIT | 0 WANKO |
| Tổng cung tối đa | - KERMIT | 1,000,000,000 WANKO |
| Tỷ lệ lưu hành | 0% | 0% |