So sánh tiền ảo Kermit (KERMIT) và toadinu (new) (TOAD)

So sánh Kermit (KERMIT) và toadinu (new) (TOAD) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Kermit (KERMIT)

Giá Kermit (KERMIT) hôm nay là 0.0001799528 USD (cập nhật lúc 17:18:00 2025/01/28). Giá Kermit (KERMIT) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-2.51%). Trong tuần vừa qua, giá KERMIT đã giảm -48.01%.

Trong 24 giờ qua, giá Kermit (KERMIT) đạt mức cao nhất là $0.0004704606giá thấp nhất là $0.0001575984. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0003128622.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 34 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

Tổng quan giá tiền ảo toadinu (new) (TOAD)

Giá toadinu (new) (TOAD) hôm nay là 0.0000000197 USD (cập nhật lúc 19:55:00 2023/07/08). Giá toadinu (new) (TOAD) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-2.51%). Trong tuần vừa qua, giá TOAD đã giảm -48.01%.

Trong 24 giờ qua, giá toadinu (new) (TOAD) đạt mức cao nhất là $0.0000000739giá thấp nhất là $0.0000000196. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000000543.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 3 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

So sánh giá Kermit (KERMIT) và toadinu (new) (TOAD)

Kermit Kermit (KERMIT)toadinu (new) toadinu (new) (TOAD)
Xếp hạng#8314#8315
Giá$0.0001799528$0.0000000197
Giá (24h) $-0.0004518030
-2.51%
$-0.0000002912
-14.77%
Giá thấp / cao 24h$0.0001575984
$0.0004704606
$0.0000000196
$0.0000000739
Khối lượng giao dịch 24h343
Vốn hóa$179,953$82,823
Giao dịch / Vốn hóa00
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành0 KERMIT0 TOAD
Tổng cung0 KERMIT0 TOAD
Tổng cung tối đa1,000,000,000 KERMIT4,199,999,998,381 TOAD
Tỷ lệ lưu hành0%0%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Kermit (KERMIT) và toadinu (new) (TOAD)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Kermit (KERMIT) và toadinu (new) (TOAD)