So sánh tiền ảo Ixinium (XXA) và Galvan (IZE)

So sánh Ixinium (XXA) và Galvan (IZE) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Ixinium (XXA)

Giá Ixinium (XXA) hôm nay là 0.0057298704 USD (cập nhật lúc 17:08:00 2025/01/28). Giá Ixinium (XXA) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.09%). Trong tuần vừa qua, giá XXA đã giảm -20.14%.

Trong 24 giờ qua, giá Ixinium (XXA) đạt mức cao nhất là $0.0221266858giá thấp nhất là $0.0051428701. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0169838157.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 660 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Galvan (IZE)

Giá Galvan (IZE) hôm nay là 0.0000716408 USD (cập nhật lúc 17:08:00 2025/01/28). Giá Galvan (IZE) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.09%). Trong tuần vừa qua, giá IZE đã giảm -20.14%.

Trong 24 giờ qua, giá Galvan (IZE) đạt mức cao nhất là $0.0003224976giá thấp nhất là $0.0000716408. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0002508568.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 657 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

So sánh giá Ixinium (XXA) và Galvan (IZE)

Ixinium Ixinium (XXA)Galvan Galvan (IZE)
Xếp hạng#6825#6827
Giá$0.0057298704$0.0000716408
Giá (24h) $0.0005206937
0.09%
$-0.0021019612
-29.34%
Giá thấp / cao 24h$0.0051428701
$0.0221266858
$0.0000716408
$0.0003224976
Khối lượng giao dịch 24h660657
Vốn hóa$3,094,130$3,582,041
Giao dịch / Vốn hóa00
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành0 XXA0 IZE
Tổng cung0 XXA0 IZE
Tổng cung tối đa540,000,000 XXA50,000,000,000 IZE
Tỷ lệ lưu hành0%0%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Ixinium (XXA) và Galvan (IZE)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Ixinium (XXA) và Galvan (IZE)