So sánh tiền ảo Independence Day (Ethereum) (INDEPENDENCE DAY) và ProjectOasis (OASIS)
So sánh Independence Day (Ethereum) (INDEPENDENCE DAY) và ProjectOasis (OASIS) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo Independence Day (Ethereum) (INDEPENDENCE DAY)
Giá Independence Day (Ethereum) (INDEPENDENCE DAY) hôm nay là 0.0000000038 USD (cập nhật lúc 15:13:00 2024/05/22). Giá Independence Day (Ethereum) (INDEPENDENCE DAY) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-13.03%). Trong tuần vừa qua, giá INDEPENDENCE DAY đã tăng -12.25%.
Trong 24 giờ qua, giá Independence Day (Ethereum) (INDEPENDENCE DAY) đạt mức cao nhất là $0.0000000212 và giá thấp nhất là $0.0000000038. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000000174.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 833 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.
Tổng quan giá tiền ảo ProjectOasis (OASIS)
Giá ProjectOasis (OASIS) hôm nay là 0.0166989271 USD (cập nhật lúc 18:51:00 2023/08/14). Giá ProjectOasis (OASIS) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-13.03%). Trong tuần vừa qua, giá OASIS đã giảm -12.25%.
Trong 24 giờ qua, giá ProjectOasis (OASIS) đạt mức cao nhất là $0.0190301176 và giá thấp nhất là $0.0163013945. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0027287231.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 69 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.
So sánh giá Independence Day (Ethereum) (INDEPENDENCE DAY) và ProjectOasis (OASIS)
| Xếp hạng | #6577 | #6579 |
|---|---|---|
| Giá | $0.0000000038 | $0.0166989271 |
| Giá (24h) |
$-0.0000000492 -13.03% |
$0.0033884875 0.20% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.0000000038 $0.0000000212 | $0.0163013945 $0.0190301176 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 833 | 69 |
| Vốn hóa | $9,440 | $233,785 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0 | 0 |
| Chiếm thị phần | 0% | 0% |
| Tổng lưu hành | 0 INDEPENDENCE DAY | 0 OASIS |
| Tổng cung | 0 INDEPENDENCE DAY | 0 OASIS |
| Tổng cung tối đa | 2,500,000,000,000 INDEPENDENCE DAY | 14,000,000 OASIS |
| Tỷ lệ lưu hành | 0% | 0% |