So sánh tiền ảo Ice Open Network (ICE) và Phoenix (PHB)

So sánh Ice Open Network (ICE) và Phoenix (PHB) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Ice Open Network (ICE)

Giá Ice Open Network (ICE) hôm nay là 0.0119831327 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Ice Open Network (ICE) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (20.42%). Trong tuần vừa qua, giá ICE đã tăng 20.12%.

Trong 24 giờ qua, giá Ice Open Network (ICE) đạt mức cao nhất là $0.0119831327giá thấp nhất là $0.0044491795. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0075339533.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 31,176,904 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 79,270,871 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Phoenix (PHB)

Giá Phoenix (PHB) hôm nay là 1.44 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Phoenix (PHB) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (20.42%). Trong tuần vừa qua, giá PHB đã tăng 20.12%.

Trong 24 giờ qua, giá Phoenix (PHB) đạt mức cao nhất là $2.9413465075giá thấp nhất là $1.1457744309. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $1.7955720766.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 97,795,795 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 77,483,619 USD.

So sánh giá Ice Open Network (ICE) và Phoenix (PHB)

Ice Open Network Ice Open Network (ICE)Phoenix Phoenix (PHB)
Xếp hạng#504#507
Giá$0.0119831327$1.44
Giá (24h) $0.2446379851
20.42%
$46.9875785113
32.57%
Giá thấp / cao 24h$0.0044491795
$0.0119831327
$1.1457744309
$2.9413465075
Khối lượng giao dịch 24h31,176,90497,795,795
Vốn hóa$253,449,698$92,331,207
Giao dịch / Vốn hóa0.312770.83919
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành79,270,871 ICE77,483,619 PHB
Tổng cung79,270,871 ICE77,483,619 PHB
Tổng cung tối đa- ICE64,000,000 PHB
Tỷ lệ lưu hành31.28%83.92%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Ice Open Network (ICE) và Phoenix (PHB)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Ice Open Network (ICE) và Phoenix (PHB)