So sánh tiền ảo HI (HI) và BlackFort Exchange Network (BXN)

So sánh HI (HI) và BlackFort Exchange Network (BXN) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo HI (HI)

Giá HI (HI) hôm nay là 0.0001707481 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá HI (HI) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (1.26%). Trong tuần vừa qua, giá HI đã giảm 19.6%.

Trong 24 giờ qua, giá HI (HI) đạt mức cao nhất là $0.0005248569giá thấp nhất là $0.0001707481. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0003541087.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 88,587 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 10,452,330 USD.

Tổng quan giá tiền ảo BlackFort Exchange Network (BXN)

Giá BlackFort Exchange Network (BXN) hôm nay là 0.0023178499 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá BlackFort Exchange Network (BXN) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (1.26%). Trong tuần vừa qua, giá BXN đã tăng 19.6%.

Trong 24 giờ qua, giá BlackFort Exchange Network (BXN) đạt mức cao nhất là $0.0039803817giá thấp nhất là $0.0019080982. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0020722835.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 762,118 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 10,406,195 USD.

So sánh giá HI (HI) và BlackFort Exchange Network (BXN)

HI HI (HI)BlackFort Exchange Network BlackFort Exchange Network (BXN)
Xếp hạng#1155#1157
Giá$0.0001707481$0.0023178499
Giá (24h) $0.0002158188
1.26%
$0.0085676490
3.70%
Giá thấp / cao 24h$0.0001707481
$0.0005248569
$0.0019080982
$0.0039803817
Khối lượng giao dịch 24h88,587762,118
Vốn hóa$17,074,813$115,892,497
Giao dịch / Vốn hóa0.612150.08979
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành10,452,330 HI10,406,195 BXN
Tổng cung10,452,330 HI10,406,195 BXN
Tổng cung tối đa100,000,000,000 HI49,999,999,999 BXN
Tỷ lệ lưu hành61.21%8.98%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá HI (HI) và BlackFort Exchange Network (BXN)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường HI (HI) và BlackFort Exchange Network (BXN)