So sánh tiền ảo Hermez Network (HEZ) và Samoyedcoin (SAMO)

So sánh Hermez Network (HEZ) và Samoyedcoin (SAMO) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Hermez Network (HEZ)

Giá Hermez Network (HEZ) hôm nay là 3.80 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Hermez Network (HEZ) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (1.27%). Trong tuần vừa qua, giá HEZ đã tăng -0.03%.

Trong 24 giờ qua, giá Hermez Network (HEZ) đạt mức cao nhất là $4.3311544056giá thấp nhất là $3.7721855514. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.5589688541.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 29,227 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 17,873,629 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Samoyedcoin (SAMO)

Giá Samoyedcoin (SAMO) hôm nay là 0.0048723832 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Samoyedcoin (SAMO) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (1.27%). Trong tuần vừa qua, giá SAMO đã giảm -0.03%.

Trong 24 giờ qua, giá Samoyedcoin (SAMO) đạt mức cao nhất là $0.0085092829giá thấp nhất là $0.0048583191. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0036509639.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 838,445 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 17,818,961 USD.

So sánh giá Hermez Network (HEZ) và Samoyedcoin (SAMO)

Hermez Network Hermez Network (HEZ)Samoyedcoin Samoyedcoin (SAMO)
Xếp hạng#964#966
Giá$3.80$0.0048723832
Giá (24h) $4.8475130333
1.27%
$0.0494104341
10.14%
Giá thấp / cao 24h$3.7721855514
$4.3311544056
$0.0048583191
$0.0085092829
Khối lượng giao dịch 24h29,227838,445
Vốn hóa$380,289,975$23,127,828
Giao dịch / Vốn hóa0.0470.77046
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành17,873,629 HEZ17,818,961 SAMO
Tổng cung17,873,629 HEZ17,818,961 SAMO
Tổng cung tối đa100,000,000 HEZ- SAMO
Tỷ lệ lưu hành4.7%77.05%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Hermez Network (HEZ) và Samoyedcoin (SAMO)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Hermez Network (HEZ) và Samoyedcoin (SAMO)