So sánh tiền ảo Hasaki (HAHA) và Greelance (GRL)

So sánh Hasaki (HAHA) và Greelance (GRL) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Hasaki (HAHA)

Giá Hasaki (HAHA) hôm nay là 0.0000044499 USD (cập nhật lúc 16:58:00 2025/01/28). Giá Hasaki (HAHA) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (1.15%). Trong tuần vừa qua, giá HAHA đã giảm -23.31%.

Trong 24 giờ qua, giá Hasaki (HAHA) đạt mức cao nhất là $0.0000066891giá thấp nhất là $0.0000044499. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000022393.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 47,990 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Greelance (GRL)

Giá Greelance (GRL) hôm nay là 0.0030525900 USD (cập nhật lúc 16:58:00 2025/01/28). Giá Greelance (GRL) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (1.15%). Trong tuần vừa qua, giá GRL đã giảm -23.31%.

Trong 24 giờ qua, giá Greelance (GRL) đạt mức cao nhất là $0.0040284508giá thấp nhất là $0.0023332095. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0016952413.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 47,735 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

So sánh giá Hasaki (HAHA) và Greelance (GRL)

Hasaki Hasaki (HAHA)Greelance Greelance (GRL)
Xếp hạng#4590#4592
Giá$0.0000044499$0.0030525900
Giá (24h) $0.0000051365
1.15%
$-0.0456117248
-14.94%
Giá thấp / cao 24h$0.0000044499
$0.0000066891
$0.0023332095
$0.0040284508
Khối lượng giao dịch 24h47,99047,735
Vốn hóa$444,986$6,105,180
Giao dịch / Vốn hóa00
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành0 HAHA0 GRL
Tổng cung0 HAHA0 GRL
Tổng cung tối đa100,000,000,000 HAHA- GRL
Tỷ lệ lưu hành0%0%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Hasaki (HAHA) và Greelance (GRL)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Hasaki (HAHA) và Greelance (GRL)