So sánh tiền ảo Kava Lend (HARD) và Vita Inu (VINU)

So sánh Kava Lend (HARD) và Vita Inu (VINU) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Kava Lend (HARD)

Giá Kava Lend (HARD) hôm nay là 0.1295232076 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Kava Lend (HARD) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (4.02%). Trong tuần vừa qua, giá HARD đã giảm -15.86%.

Trong 24 giờ qua, giá Kava Lend (HARD) đạt mức cao nhất là $0.2007729340giá thấp nhất là $0.1279002375. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0728726965.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 2,147,447 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 17,458,649 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Vita Inu (VINU)

Giá Vita Inu (VINU) hôm nay là 0.0000000191 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Vita Inu (VINU) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (4.02%). Trong tuần vừa qua, giá VINU đã giảm -15.86%.

Trong 24 giờ qua, giá Vita Inu (VINU) đạt mức cao nhất là $0.0000000241giá thấp nhất là $0.0000000189. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000000053.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 5,407,319 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 17,214,608 USD.

So sánh giá Kava Lend (HARD) và Vita Inu (VINU)

Kava Lend Kava Lend (HARD)Vita Inu Vita Inu (VINU)
Xếp hạng#975#979
Giá$0.1295232076$0.0000000191
Giá (24h) $0.5200827332
4.02%
$0.0000000252
1.32%
Giá thấp / cao 24h$0.1279002375
$0.2007729340
$0.0000000189
$0.0000000241
Khối lượng giao dịch 24h2,147,4475,407,319
Vốn hóa$25,904,642$17,214,851
Giao dịch / Vốn hóa0.673960.99999
Chiếm thị phần0.0005%0%
Tổng lưu hành17,458,649 HARD17,214,608 VINU
Tổng cung17,458,649 HARD17,214,608 VINU
Tổng cung tối đa200,000,000 HARD899,610,000,000,000 VINU
Tỷ lệ lưu hành67.4%100%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Kava Lend (HARD) và Vita Inu (VINU)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Kava Lend (HARD) và Vita Inu (VINU)