So sánh tiền ảo Hana (HANA) và LunchMoney (LMY)

So sánh Hana (HANA) và LunchMoney (LMY) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Hana (HANA)

Giá Hana (HANA) hôm nay là 0.0000656781 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá Hana (HANA) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (3.68%). Trong tuần vừa qua, giá HANA đã giảm -4.96%.

Trong 24 giờ qua, giá Hana (HANA) đạt mức cao nhất là $0.0000793022giá thấp nhất là $0.0000656781. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000136242.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 761,496 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 572,398 USD.

Tổng quan giá tiền ảo LunchMoney (LMY)

Giá LunchMoney (LMY) hôm nay là 0.0004584549 USD (cập nhật lúc 01:08:00 2022/10/26). Giá LunchMoney (LMY) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (3.68%). Trong tuần vừa qua, giá LMY đã giảm -4.96%.

Trong 24 giờ qua, giá LunchMoney (LMY) đạt mức cao nhất là $0.0004584549giá thấp nhất là $0.0004584549. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000000000.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 0 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 66,383 USD.

So sánh giá Hana (HANA) và LunchMoney (LMY)

Hana Hana (HANA)LunchMoney LunchMoney (LMY)
Xếp hạng#2208#2209
Giá$0.0000656781$0.0004584549
Giá (24h) $0.0002415563
3.68%
$0.0000000000
0.00%
Giá thấp / cao 24h$0.0000656781
$0.0000793022
$0.0004584549
$0.0004584549
Khối lượng giao dịch 24h761,4960
Vốn hóa$656,781$86,648
Giao dịch / Vốn hóa0.871520.76613
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành572,398 HANA66,383 LMY
Tổng cung572,398 HANA66,383 LMY
Tổng cung tối đa10,000,000,000 HANA- LMY
Tỷ lệ lưu hành87.15%76.61%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Hana (HANA) và LunchMoney (LMY)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Hana (HANA) và LunchMoney (LMY)