So sánh tiền ảo Habibi (HABIBI) và MicroPets (PETS)
So sánh Habibi (HABIBI) và MicroPets (PETS) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo Habibi (HABIBI)
Giá Habibi (HABIBI) hôm nay là 0.0010694858 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá Habibi (HABIBI) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.14%). Trong tuần vừa qua, giá HABIBI đã tăng 8.39%.
Trong 24 giờ qua, giá Habibi (HABIBI) đạt mức cao nhất là $0.0504717341 và giá thấp nhất là $0.0008135828. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0496581513.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 133,648 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 870,926 USD.
Tổng quan giá tiền ảo MicroPets (PETS)
Giá MicroPets (PETS) hôm nay là 0.0000000091 USD (cập nhật lúc 08:03:00 2023/12/14). Giá MicroPets (PETS) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.14%). Trong tuần vừa qua, giá PETS đã tăng 8.39%.
Trong 24 giờ qua, giá MicroPets (PETS) đạt mức cao nhất là $0.0000000092 và giá thấp nhất là $0.0000000084. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000000008.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 0 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 45,600 USD.
So sánh giá Habibi (HABIBI) và MicroPets (PETS)
| Xếp hạng | #2064 | #2065 |
|---|---|---|
| Giá | $0.0010694858 | $0.0000000091 |
| Giá (24h) |
$-0.0001531677 -0.14% |
$-0.0000000007 -0.08% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.0008135828 $0.0504717341 | $0.0000000084 $0.0000000092 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 133,648 | 0 |
| Vốn hóa | $1,069,486 | $91,071 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0.81434 | 0.50071 |
| Chiếm thị phần | 0% | 0% |
| Tổng lưu hành | 870,926 HABIBI | 45,600 PETS |
| Tổng cung | 870,926 HABIBI | 45,600 PETS |
| Tổng cung tối đa | 1,000,000,000 HABIBI | 10,000,000,000,000 PETS |
| Tỷ lệ lưu hành | 81.43% | 50.07% |