So sánh tiền ảo GYSR (GYSR) và Angry Girlfriend (205/45R16)

So sánh GYSR (GYSR) và Angry Girlfriend (205/45R16) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo GYSR (GYSR)

Giá GYSR (GYSR) hôm nay là 0.0294958250 USD (cập nhật lúc 17:08:00 2025/01/28). Giá GYSR (GYSR) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (2.30%). Trong tuần vừa qua, giá GYSR đã giảm 5.55%.

Trong 24 giờ qua, giá GYSR (GYSR) đạt mức cao nhất là $0.0870603423giá thấp nhất là $0.0294958250. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0575645173.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 851 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Angry Girlfriend (205/45R16)

Giá Angry Girlfriend (205/45R16) hôm nay là 0.0001102325 USD (cập nhật lúc 15:12:00 2024/05/22). Giá Angry Girlfriend (205/45R16) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (2.30%). Trong tuần vừa qua, giá 205/45R16 đã tăng 5.55%.

Trong 24 giờ qua, giá Angry Girlfriend (205/45R16) đạt mức cao nhất là $0.0002499073giá thấp nhất là $0.0001028367. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0001470707.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 646 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

So sánh giá GYSR (GYSR) và Angry Girlfriend (205/45R16)

GYSR GYSR (GYSR)Angry Girlfriend Angry Girlfriend (205/45R16)
Xếp hạng#6691#6693
Giá$0.0294958250$0.0001102325
Giá (24h) $0.0677373744
2.30%
$-0.0007543629
-6.84%
Giá thấp / cao 24h$0.0294958250
$0.0870603423
$0.0001028367
$0.0002499073
Khối lượng giao dịch 24h851646
Vốn hóa$294,958$110,232
Giao dịch / Vốn hóa00
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành0 GYSR0 205/45R16
Tổng cung0 GYSR0 205/45R16
Tổng cung tối đa10,000,000 GYSR1,000,000,000 205/45R16
Tỷ lệ lưu hành0%0%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá GYSR (GYSR) và Angry Girlfriend (205/45R16)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường GYSR (GYSR) và Angry Girlfriend (205/45R16)