So sánh tiền ảo GoWithMi (GMAT) và AVACOIN (AVACN)

So sánh GoWithMi (GMAT) và AVACOIN (AVACN) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo GoWithMi (GMAT)

Giá GoWithMi (GMAT) hôm nay là 0.0000231267 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá GoWithMi (GMAT) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (8.63%). Trong tuần vừa qua, giá GMAT đã tăng -3.24%.

Trong 24 giờ qua, giá GoWithMi (GMAT) đạt mức cao nhất là $0.0000656851giá thấp nhất là $0.0000223307. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000433544.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 11 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 62,987 USD.

Tổng quan giá tiền ảo AVACOIN (AVACN)

Giá AVACOIN (AVACN) hôm nay là 0.0000155979 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá AVACOIN (AVACN) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (8.63%). Trong tuần vừa qua, giá AVACN đã giảm -3.24%.

Trong 24 giờ qua, giá AVACOIN (AVACN) đạt mức cao nhất là $0.0000167275giá thấp nhất là $0.0000155979. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000011296.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 319,267 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 61,474 USD.

So sánh giá GoWithMi (GMAT) và AVACOIN (AVACN)

GoWithMi GoWithMi (GMAT)AVACOIN AVACOIN (AVACN)
Xếp hạng#2767#2770
Giá$0.0000231267$0.0000155979
Giá (24h) $0.0001995745
8.63%
$-0.0000479648
-3.08%
Giá thấp / cao 24h$0.0000223307
$0.0000656851
$0.0000155979
$0.0000167275
Khối lượng giao dịch 24h11319,267
Vốn hóa$344,588$311,957
Giao dịch / Vốn hóa0.182790.19706
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành62,987 GMAT61,474 AVACN
Tổng cung62,987 GMAT61,474 AVACN
Tổng cung tối đa- GMAT20,000,000,000 AVACN
Tỷ lệ lưu hành18.28%19.71%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá GoWithMi (GMAT) và AVACOIN (AVACN)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường GoWithMi (GMAT) và AVACOIN (AVACN)