So sánh tiền ảo GoldenRat (RATS) và Cat Own Kimono (COK)

So sánh GoldenRat (RATS) và Cat Own Kimono (COK) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo GoldenRat (RATS)

Giá GoldenRat (RATS) hôm nay là 0.0000022777 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá GoldenRat (RATS) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (8.55%). Trong tuần vừa qua, giá RATS đã tăng 5.81%.

Trong 24 giờ qua, giá GoldenRat (RATS) đạt mức cao nhất là $0.0000022777giá thấp nhất là $0.0000018277. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000004499.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 17,988 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 1,422,153 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Cat Own Kimono (COK)

Giá Cat Own Kimono (COK) hôm nay là 0.0000014222 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Cat Own Kimono (COK) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (8.55%). Trong tuần vừa qua, giá COK đã tăng 5.81%.

Trong 24 giờ qua, giá Cat Own Kimono (COK) đạt mức cao nhất là $0.0000014222giá thấp nhất là $0.0000012445. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000001777.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 248,604 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 1,420,225 USD.

So sánh giá GoldenRat (RATS) và Cat Own Kimono (COK)

GoldenRat GoldenRat (RATS)Cat Own Kimono Cat Own Kimono (COK)
Xếp hạng#1880#1883
Giá$0.0000022777$0.0000014222
Giá (24h) $0.0000194817
8.55%
$0.0000081106
5.70%
Giá thấp / cao 24h$0.0000018277
$0.0000022777
$0.0000012445
$0.0000014222
Khối lượng giao dịch 24h17,988248,604
Vốn hóa$1,573,159$1,420,225
Giao dịch / Vốn hóa0.904011
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành1,422,153 RATS1,420,225 COK
Tổng cung1,422,153 RATS1,420,225 COK
Tổng cung tối đa- RATS998,607,362,396 COK
Tỷ lệ lưu hành90.4%100%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá GoldenRat (RATS) và Cat Own Kimono (COK)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường GoldenRat (RATS) và Cat Own Kimono (COK)