So sánh tiền ảo Global China Cash (CNC) và Hachiko (HACHI)
So sánh Global China Cash (CNC) và Hachiko (HACHI) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo Global China Cash (CNC)
Giá Global China Cash (CNC) hôm nay là 0.1450850088 USD (cập nhật lúc 05:23:00 2022/12/12). Giá Global China Cash (CNC) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.00%). Trong tuần vừa qua, giá CNC đã giảm -22.07%.
Trong 24 giờ qua, giá Global China Cash (CNC) đạt mức cao nhất là $0.1451321247 và giá thấp nhất là $0.1448702276. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0002618970.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 44,055 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.
Tổng quan giá tiền ảo Hachiko (HACHI)
Giá Hachiko (HACHI) hôm nay là 0.0000987330 USD (cập nhật lúc 16:48:00 2025/01/28). Giá Hachiko (HACHI) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.00%). Trong tuần vừa qua, giá HACHI đã giảm -22.07%.
Trong 24 giờ qua, giá Hachiko (HACHI) đạt mức cao nhất là $0.0001441958 và giá thấp nhất là $0.0000987330. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000454628.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 138,366 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.
So sánh giá Global China Cash (CNC) và Hachiko (HACHI)
| Xếp hạng | #3991 | #3992 |
|---|---|---|
| Giá | $0.1450850088 | $0.0000987330 |
| Giá (24h) |
$0.0004013835 0.00% |
$0.0000169458 0.17% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.1448702276 $0.1451321247 | $0.0000987330 $0.0001441958 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 44,055 | 138,366 |
| Vốn hóa | $14,508,500,875 | $98,733 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0 | 0 |
| Chiếm thị phần | 0% | 0% |
| Tổng lưu hành | 0 CNC | 0 HACHI |
| Tổng cung | 0 CNC | 0 HACHI |
| Tổng cung tối đa | 100,000,000,000 CNC | 1,000,000,000 HACHI |
| Tỷ lệ lưu hành | 0% | 0% |