So sánh tiền ảo Ethereum Name Service (ENS) và Maker (MKR)
So sánh Ethereum Name Service (ENS) và Maker (MKR) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo Ethereum Name Service (ENS)
Giá Ethereum Name Service (ENS) hôm nay là 32.05 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Ethereum Name Service (ENS) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (4.96%). Trong tuần vừa qua, giá ENS đã giảm -7.02%.
Trong 24 giờ qua, giá Ethereum Name Service (ENS) đạt mức cao nhất là $34.7311217269 và giá thấp nhất là $13.2525335699. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $21.4785881570.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 102,298,260 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 1,134,908,884 USD.
Tổng quan giá tiền ảo Maker (MKR)
Giá Maker (MKR) hôm nay là 1,183.84 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Maker (MKR) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (4.96%). Trong tuần vừa qua, giá MKR đã giảm -7.02%.
Trong 24 giờ qua, giá Maker (MKR) đạt mức cao nhất là $3,040.0971903243 và giá thấp nhất là $1,183.8415006948. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $1,856.2556896294.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 101,628,810 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 1,053,696,934 USD.
So sánh giá Ethereum Name Service (ENS) và Maker (MKR)
| Xếp hạng | #81 | #85 |
|---|---|---|
| Giá | $32.05 | $1,183.84 |
| Giá (24h) |
$159.1072318469 4.96% |
$3,964.9864498121 3.35% |
| Giá thấp / cao 24h | $13.2525335699 $34.7311217269 | $1,183.8415006948 $3,040.0971903243 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 102,298,260 | 101,628,810 |
| Vốn hóa | $3,204,882,154 | $1,190,443,785 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0.35412 | 0.88513 |
| Chiếm thị phần | 0.0324% | 0.0301% |
| Tổng lưu hành | 1,134,908,884 ENS | 1,053,696,934 MKR |
| Tổng cung | 1,134,908,884 ENS | 1,053,696,934 MKR |
| Tổng cung tối đa | - ENS | 1,005,577 MKR |
| Tỷ lệ lưu hành | 35.41% | 88.51% |