So sánh tiền ảo EmiSwap (ESW) và NetZero (NZERO)

So sánh EmiSwap (ESW) và NetZero (NZERO) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo EmiSwap (ESW)

Giá EmiSwap (ESW) hôm nay là 0.0013370674 USD (cập nhật lúc 16:58:00 2025/01/28). Giá EmiSwap (ESW) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.03%). Trong tuần vừa qua, giá ESW đã tăng -72.94%.

Trong 24 giờ qua, giá EmiSwap (ESW) đạt mức cao nhất là $0.0013385116giá thấp nhất là $0.0013352985. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000032131.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 16,632 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

Tổng quan giá tiền ảo NetZero (NZERO)

Giá NetZero (NZERO) hôm nay là 0.2097356914 USD (cập nhật lúc 12:57:00 2022/10/10). Giá NetZero (NZERO) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.03%). Trong tuần vừa qua, giá NZERO đã giảm -72.94%.

Trong 24 giờ qua, giá NetZero (NZERO) đạt mức cao nhất là $0.3890550512giá thấp nhất là $0.1836214059. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.2054336454.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 7,118 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

So sánh giá EmiSwap (ESW) và NetZero (NZERO)

EmiSwap EmiSwap (ESW)NetZero NetZero (NZERO)
Xếp hạng#5067#5069
Giá$0.0013370674$0.2097356914
Giá (24h) $0.0000413402
0.03%
$-1.8499094949
-8.82%
Giá thấp / cao 24h$0.0013352985
$0.0013385116
$0.1836214059
$0.3890550512
Khối lượng giao dịch 24h16,6327,118
Vốn hóa$267,413$209,735,691
Giao dịch / Vốn hóa00
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành0 ESW0 NZERO
Tổng cung0 ESW0 NZERO
Tổng cung tối đa200,000,000 ESW1,000,000,000 NZERO
Tỷ lệ lưu hành0%0%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá EmiSwap (ESW) và NetZero (NZERO)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường EmiSwap (ESW) và NetZero (NZERO)