So sánh tiền ảo Dynamix (DYNA) và DAFI Protocol (DAFI)

So sánh Dynamix (DYNA) và DAFI Protocol (DAFI) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Dynamix (DYNA)

Giá Dynamix (DYNA) hôm nay là 0.0000000004 USD (cập nhật lúc 15:02:00 2024/05/22). Giá Dynamix (DYNA) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.82%). Trong tuần vừa qua, giá DYNA đã tăng -9.91%.

Trong 24 giờ qua, giá Dynamix (DYNA) đạt mức cao nhất là $0.0000000004giá thấp nhất là $0.0000000004. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000000000.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 6 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 226,124 USD.

Tổng quan giá tiền ảo DAFI Protocol (DAFI)

Giá DAFI Protocol (DAFI) hôm nay là 0.0006338922 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá DAFI Protocol (DAFI) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.82%). Trong tuần vừa qua, giá DAFI đã giảm -9.91%.

Trong 24 giờ qua, giá DAFI Protocol (DAFI) đạt mức cao nhất là $0.0035970329giá thấp nhất là $0.0006338922. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0029631406.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 1,192 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 697,908 USD.

So sánh giá Dynamix (DYNA) và DAFI Protocol (DAFI)

Dynamix Dynamix (DYNA)DAFI Protocol DAFI Protocol (DAFI)
Xếp hạng#2136#2137
Giá$0.0000000004$0.0006338922
Giá (24h) $-0.0000000004
-0.82%
$-0.0003034866
-0.48%
Giá thấp / cao 24h$0.0000000004
$0.0000000004
$0.0006338922
$0.0035970329
Khối lượng giao dịch 24h61,192
Vốn hóa$432,393$1,426,258
Giao dịch / Vốn hóa0.522960.48933
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành226,124 DYNA697,908 DAFI
Tổng cung226,124 DYNA697,908 DAFI
Tổng cung tối đa1,000,000,000,000,000 DYNA2,250,000,000 DAFI
Tỷ lệ lưu hành52.3%48.93%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Dynamix (DYNA) và DAFI Protocol (DAFI)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Dynamix (DYNA) và DAFI Protocol (DAFI)