So sánh tiền ảo Dovi(Ordinals) (Dovi) và Department Of Government Efficiency(Base) (D.O.G.E)
So sánh Dovi(Ordinals) (Dovi) và Department Of Government Efficiency(Base) (D.O.G.E) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo Dovi(Ordinals) (Dovi)
Giá Dovi(Ordinals) (Dovi) hôm nay là 0.0028012742 USD (cập nhật lúc 16:58:00 2025/01/28). Giá Dovi(Ordinals) (Dovi) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-3.45%). Trong tuần vừa qua, giá Dovi đã tăng -47.01%.
Trong 24 giờ qua, giá Dovi(Ordinals) (Dovi) đạt mức cao nhất là $0.2459707650 và giá thấp nhất là $0.0026963721. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.2432743930.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 8,289 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.
Tổng quan giá tiền ảo Department Of Government Efficiency(Base) (D.O.G.E)
Giá Department Of Government Efficiency(Base) (D.O.G.E) hôm nay là 0.0000854978 USD (cập nhật lúc 16:58:00 2025/01/28). Giá Department Of Government Efficiency(Base) (D.O.G.E) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-3.45%). Trong tuần vừa qua, giá D.O.G.E đã giảm -47.01%.
Trong 24 giờ qua, giá Department Of Government Efficiency(Base) (D.O.G.E) đạt mức cao nhất là $0.0001749727 và giá thấp nhất là $0.0000854978. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000894749.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 8,279 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.
So sánh giá Dovi(Ordinals) (Dovi) và Department Of Government Efficiency(Base) (D.O.G.E)
| Xếp hạng | #5442 | #5443 |
|---|---|---|
| Giá | $0.0028012742 | $0.0000854978 |
| Giá (24h) |
$-0.0096783385 -3.45% |
$0.0002667033 3.12% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.0026963721 $0.2459707650 | $0.0000854978 $0.0001749727 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 8,289 | 8,279 |
| Vốn hóa | $42,019 | $85,498 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0 | 0 |
| Chiếm thị phần | 0% | 0% |
| Tổng lưu hành | 0 Dovi | 0 D.O.G.E |
| Tổng cung | 0 Dovi | 0 D.O.G.E |
| Tổng cung tối đa | 15,000,000 Dovi | 1,000,000,000 D.O.G.E |
| Tỷ lệ lưu hành | 0% | 0% |