So sánh tiền ảo Dentacoin (DCN) và Engines of Fury (FURY)

So sánh Dentacoin (DCN) và Engines of Fury (FURY) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Dentacoin (DCN)

Giá Dentacoin (DCN) hôm nay là 0.0000023000 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Dentacoin (DCN) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (15.62%). Trong tuần vừa qua, giá DCN đã tăng -21.57%.

Trong 24 giờ qua, giá Dentacoin (DCN) đạt mức cao nhất là $0.0000023000giá thấp nhất là $0.0000012993. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000010008.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 61 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 1,352,669 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Engines of Fury (FURY)

Giá Engines of Fury (FURY) hôm nay là 0.0524516373 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Engines of Fury (FURY) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (15.62%). Trong tuần vừa qua, giá FURY đã giảm -21.57%.

Trong 24 giờ qua, giá Engines of Fury (FURY) đạt mức cao nhất là $0.4476270331giá thấp nhất là $0.0524516373. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.3951753958.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 523,485 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 1,339,520 USD.

So sánh giá Dentacoin (DCN) và Engines of Fury (FURY)

Dentacoin Dentacoin (DCN)Engines of Fury Engines of Fury (FURY)
Xếp hạng#1903#1906
Giá$0.0000023000$0.0524516373
Giá (24h) $0.0000359187
15.62%
$0.0060516056
0.12%
Giá thấp / cao 24h$0.0000012993
$0.0000023000
$0.0524516373
$0.4476270331
Khối lượng giao dịch 24h61523,485
Vốn hóa$18,170,007$6,294,196
Giao dịch / Vốn hóa0.074450.21282
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành1,352,669 DCN1,339,520 FURY
Tổng cung1,352,669 DCN1,339,520 FURY
Tổng cung tối đa7,899,848,965,678 DCN120,000,000 FURY
Tỷ lệ lưu hành7.44%21.28%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Dentacoin (DCN) và Engines of Fury (FURY)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Dentacoin (DCN) và Engines of Fury (FURY)