So sánh tiền ảo CUDOS (CUDOS) và Nosana (NOS)

So sánh CUDOS (CUDOS) và Nosana (NOS) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo CUDOS (CUDOS)

Giá CUDOS (CUDOS) hôm nay là 0.0107608019 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá CUDOS (CUDOS) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (5.87%). Trong tuần vừa qua, giá CUDOS đã giảm -13.55%.

Trong 24 giờ qua, giá CUDOS (CUDOS) đạt mức cao nhất là $0.0172111605giá thấp nhất là $0.0107608019. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0064503585.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 5,023 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 106,706,311 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Nosana (NOS)

Giá Nosana (NOS) hôm nay là 2.19 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Nosana (NOS) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (5.87%). Trong tuần vừa qua, giá NOS đã giảm -13.55%.

Trong 24 giờ qua, giá Nosana (NOS) đạt mức cao nhất là $5.2160042615giá thấp nhất là $2.1875954229. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $3.0284088386.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 4,678,229 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 105,436,991 USD.

So sánh giá CUDOS (CUDOS) và Nosana (NOS)

CUDOS CUDOS (CUDOS)Nosana Nosana (NOS)
Xếp hạng#415#418
Giá$0.0107608019$2.19
Giá (24h) $0.0631187533
5.87%
$7.0420063909
3.22%
Giá thấp / cao 24h$0.0107608019
$0.0172111605
$2.1875954229
$5.2160042615
Khối lượng giao dịch 24h5,0234,678,229
Vốn hóa$107,608,019$218,759,542
Giao dịch / Vốn hóa0.991620.48198
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành106,706,311 CUDOS105,436,991 NOS
Tổng cung106,706,311 CUDOS105,436,991 NOS
Tổng cung tối đa10,000,000,000 CUDOS- NOS
Tỷ lệ lưu hành99.16%48.2%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá CUDOS (CUDOS) và Nosana (NOS)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường CUDOS (CUDOS) và Nosana (NOS)