So sánh tiền ảo Cubiex Power (CBIX-P) và Lunar (LNR)

So sánh Cubiex Power (CBIX-P) và Lunar (LNR) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Cubiex Power (CBIX-P)

Giá Cubiex Power (CBIX-P) hôm nay là 0.0045383756 USD (cập nhật lúc 15:02:00 2024/05/22). Giá Cubiex Power (CBIX-P) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.80%). Trong tuần vừa qua, giá CBIX-P đã giảm 1.75%.

Trong 24 giờ qua, giá Cubiex Power (CBIX-P) đạt mức cao nhất là $0.0050840631giá thấp nhất là $0.0040824565. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0010016066.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 7 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 765 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Lunar (LNR)

Giá Lunar (LNR) hôm nay là 0.0028936573 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá Lunar (LNR) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.80%). Trong tuần vừa qua, giá LNR đã tăng 1.75%.

Trong 24 giờ qua, giá Lunar (LNR) đạt mức cao nhất là $0.0041890344giá thấp nhất là $0.0028439252. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0013451092.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 261 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 213,642 USD.

So sánh giá Cubiex Power (CBIX-P) và Lunar (LNR)

Cubiex Power Cubiex Power (CBIX-P)Lunar Lunar (LNR)
Xếp hạng#2516#2518
Giá$0.0045383756$0.0028936573
Giá (24h) $-0.0036323235
-0.80%
$-0.0046733083
-1.62%
Giá thấp / cao 24h$0.0040824565
$0.0050840631
$0.0028439252
$0.0041890344
Khối lượng giao dịch 24h7261
Vốn hóa$249,611$289,366
Giao dịch / Vốn hóa0.003070.73831
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành765 CBIX-P213,642 LNR
Tổng cung765 CBIX-P213,642 LNR
Tổng cung tối đa55,000,000 CBIX-P100,000,000 LNR
Tỷ lệ lưu hành0.31%73.83%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Cubiex Power (CBIX-P) và Lunar (LNR)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Cubiex Power (CBIX-P) và Lunar (LNR)