So sánh tiền ảo Crust Network (CRU) và BobaCat (PSPS)
So sánh Crust Network (CRU) và BobaCat (PSPS) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo Crust Network (CRU)
Giá Crust Network (CRU) hôm nay là 0.3248498704 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Crust Network (CRU) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-1.46%). Trong tuần vừa qua, giá CRU đã giảm -11.08%.
Trong 24 giờ qua, giá Crust Network (CRU) đạt mức cao nhất là $1.1292290798 và giá thấp nhất là $0.3248498704. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.8043792094.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 873,814 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 4,592,912 USD.
Tổng quan giá tiền ảo BobaCat (PSPS)
Giá BobaCat (PSPS) hôm nay là 0.0078207108 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá BobaCat (PSPS) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-1.46%). Trong tuần vừa qua, giá PSPS đã giảm -11.08%.
Trong 24 giờ qua, giá BobaCat (PSPS) đạt mức cao nhất là $0.0526887461 và giá thấp nhất là $0.0078207108. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0448680353.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 238,671 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 4,513,901 USD.
So sánh giá Crust Network (CRU) và BobaCat (PSPS)
| Xếp hạng | #1466 | #1469 |
|---|---|---|
| Giá | $0.3248498704 | $0.0078207108 |
| Giá (24h) |
$-0.4744549790 -1.46% |
$0.0240406842 3.07% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.3248498704 $1.1292290798 | $0.0078207108 $0.0526887461 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 873,814 | 238,671 |
| Vốn hóa | $11,192,627 | $7,820,711 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0.41035 | 0.57717 |
| Chiếm thị phần | 0% | 0% |
| Tổng lưu hành | 4,592,912 CRU | 4,513,901 PSPS |
| Tổng cung | 4,592,912 CRU | 4,513,901 PSPS |
| Tổng cung tối đa | - CRU | 1,000,000,000 PSPS |
| Tỷ lệ lưu hành | 41.04% | 57.72% |