So sánh tiền ảo MYCOWRIE (COWRIE) và MusCat (MUSCAT)
So sánh MYCOWRIE (COWRIE) và MusCat (MUSCAT) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo MYCOWRIE (COWRIE)
Giá MYCOWRIE (COWRIE) hôm nay là 0.0017763545 USD (cập nhật lúc 15:12:00 2024/05/22). Giá MYCOWRIE (COWRIE) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-2.74%). Trong tuần vừa qua, giá COWRIE đã giảm -8.13%.
Trong 24 giờ qua, giá MYCOWRIE (COWRIE) đạt mức cao nhất là $0.0022010267 và giá thấp nhất là $0.0017763545. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0004246722.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 55 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.
Tổng quan giá tiền ảo MusCat (MUSCAT)
Giá MusCat (MUSCAT) hôm nay là 0.0000002254 USD (cập nhật lúc 17:08:00 2025/01/28). Giá MusCat (MUSCAT) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-2.74%). Trong tuần vừa qua, giá MUSCAT đã giảm -8.13%.
Trong 24 giờ qua, giá MusCat (MUSCAT) đạt mức cao nhất là $0.0000002647 và giá thấp nhất là $0.0000002254. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000000393.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 139 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.
So sánh giá MYCOWRIE (COWRIE) và MusCat (MUSCAT)
| Xếp hạng | #7676 | #7679 |
|---|---|---|
| Giá | $0.0017763545 | $0.0000002254 |
| Giá (24h) |
$-0.0048607048 -2.74% |
$0.0000017275 7.66% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.0017763545 $0.0022010267 | $0.0000002254 $0.0000002647 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 55 | 139 |
| Vốn hóa | $855,656 | $22,541 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0 | 0 |
| Chiếm thị phần | 0% | 0% |
| Tổng lưu hành | 0 COWRIE | 0 MUSCAT |
| Tổng cung | 0 COWRIE | 0 MUSCAT |
| Tổng cung tối đa | 481,692,288 COWRIE | - MUSCAT |
| Tỷ lệ lưu hành | 0% | 0% |