So sánh tiền ảo CoinEx Token (CET) và PARSIQ (PRQ)

So sánh CoinEx Token (CET) và PARSIQ (PRQ) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo CoinEx Token (CET)

Giá CoinEx Token (CET) hôm nay là 0.0894103112 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá CoinEx Token (CET) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.24%). Trong tuần vừa qua, giá CET đã giảm -6.86%.

Trong 24 giờ qua, giá CoinEx Token (CET) đạt mức cao nhất là $0.0944584059giá thấp nhất là $0.0368557538. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0576026521.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 222,765 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 63,359,149 USD.

Tổng quan giá tiền ảo PARSIQ (PRQ)

Giá PARSIQ (PRQ) hôm nay là 0.2053120696 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá PARSIQ (PRQ) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.24%). Trong tuần vừa qua, giá PRQ đã giảm -6.86%.

Trong 24 giờ qua, giá PARSIQ (PRQ) đạt mức cao nhất là $0.2562616703giá thấp nhất là $0.1049960916. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.1512655787.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 2,211,192 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 63,356,160 USD.

So sánh giá CoinEx Token (CET) và PARSIQ (PRQ)

CoinEx Token CoinEx Token (CET)PARSIQ PARSIQ (PRQ)
Xếp hạng#567#568
Giá$0.0894103112$0.2053120696
Giá (24h) $0.0215669866
0.24%
$0.2316327874
1.13%
Giá thấp / cao 24h$0.0368557538
$0.0944584059
$0.1049960916
$0.2562616703
Khối lượng giao dịch 24h222,7652,211,192
Vốn hóa$894,103,113$102,656,035
Giao dịch / Vốn hóa0.070860.61717
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành63,359,149 CET63,356,160 PRQ
Tổng cung63,359,149 CET63,356,160 PRQ
Tổng cung tối đa10,000,000,000 CET500,000,000 PRQ
Tỷ lệ lưu hành7.09%61.72%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá CoinEx Token (CET) và PARSIQ (PRQ)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường CoinEx Token (CET) và PARSIQ (PRQ)