So sánh tiền ảo Clay Nation (CLAY) và Yidocy Plus (YIDO)

So sánh Clay Nation (CLAY) và Yidocy Plus (YIDO) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Clay Nation (CLAY)

Giá Clay Nation (CLAY) hôm nay là 0.0030078381 USD (cập nhật lúc 17:07:00 2025/01/28). Giá Clay Nation (CLAY) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-4.14%). Trong tuần vừa qua, giá CLAY đã giảm -54.83%.

Trong 24 giờ qua, giá Clay Nation (CLAY) đạt mức cao nhất là $0.0052442221giá thấp nhất là $0.0030078381. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0022363840.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 238 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Yidocy Plus (YIDO)

Giá Yidocy Plus (YIDO) hôm nay là 0.0096991644 USD (cập nhật lúc 17:08:00 2025/01/28). Giá Yidocy Plus (YIDO) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-4.14%). Trong tuần vừa qua, giá YIDO đã giảm -54.83%.

Trong 24 giờ qua, giá Yidocy Plus (YIDO) đạt mức cao nhất là $0.0217999425giá thấp nhất là $0.0096991644. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0121007781.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 237 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

So sánh giá Clay Nation (CLAY) và Yidocy Plus (YIDO)

Clay Nation Clay Nation (CLAY)Yidocy Plus Yidocy Plus (YIDO)
Xếp hạng#7390#7392
Giá$0.0030078381$0.0096991644
Giá (24h) $-0.0124427371
-4.14%
$-0.2232139686
-23.01%
Giá thấp / cao 24h$0.0030078381
$0.0052442221
$0.0096991644
$0.0217999425
Khối lượng giao dịch 24h238237
Vốn hóa$7,519,595$969,916
Giao dịch / Vốn hóa00
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành0 CLAY0 YIDO
Tổng cung0 CLAY0 YIDO
Tổng cung tối đa2,500,000,000 CLAY100,000,000 YIDO
Tỷ lệ lưu hành0%0%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Clay Nation (CLAY) và Yidocy Plus (YIDO)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Clay Nation (CLAY) và Yidocy Plus (YIDO)