So sánh tiền ảo Berry Data (BRY) và NDC (NDC)

So sánh Berry Data (BRY) và NDC (NDC) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Berry Data (BRY)

Giá Berry Data (BRY) hôm nay là 0.0213731002 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá Berry Data (BRY) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (5.75%). Trong tuần vừa qua, giá BRY đã giảm -82.35%.

Trong 24 giờ qua, giá Berry Data (BRY) đạt mức cao nhất là $0.0326002997giá thấp nhất là $0.0213731002. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0112271995.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 99 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 42,746 USD.

Tổng quan giá tiền ảo NDC (NDC)

Giá NDC (NDC) hôm nay là 0.0058006314 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá NDC (NDC) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (5.75%). Trong tuần vừa qua, giá NDC đã giảm -82.35%.

Trong 24 giờ qua, giá NDC (NDC) đạt mức cao nhất là $0.0440734534giá thấp nhất là $0.0000111974. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0440622560.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 2,123 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 42,675 USD.

So sánh giá Berry Data (BRY) và NDC (NDC)

Berry Data Berry Data (BRY)NDC NDC (NDC)
Xếp hạng#2834#2836
Giá$0.0213731002$0.0058006314
Giá (24h) $0.1229695787
5.75%
$0.1211563973
20.89%
Giá thấp / cao 24h$0.0213731002
$0.0326002997
$0.0000111974
$0.0440734534
Khối lượng giao dịch 24h992,123
Vốn hóa$160,298$510,456
Giao dịch / Vốn hóa0.266670.0836
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành42,746 BRY42,675 NDC
Tổng cung42,746 BRY42,675 NDC
Tổng cung tối đa7,500,000 BRY88,000,000 NDC
Tỷ lệ lưu hành26.67%8.36%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Berry Data (BRY) và NDC (NDC)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Berry Data (BRY) và NDC (NDC)