So sánh tiền ảo Beauty Bakery Linked Operation Transaction Technology (LOTT) và Green Beli (GRBE)
So sánh Beauty Bakery Linked Operation Transaction Technology (LOTT) và Green Beli (GRBE) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo Beauty Bakery Linked Operation Transaction Technology (LOTT)
Giá Beauty Bakery Linked Operation Transaction Technology (LOTT) hôm nay là 0.0045206106 USD (cập nhật lúc 17:08:00 2025/01/28). Giá Beauty Bakery Linked Operation Transaction Technology (LOTT) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-4.62%). Trong tuần vừa qua, giá LOTT đã tăng 0.74%.
Trong 24 giờ qua, giá Beauty Bakery Linked Operation Transaction Technology (LOTT) đạt mức cao nhất là $0.0135095783 và giá thấp nhất là $0.0042801958. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0092293825.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 844 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.
Tổng quan giá tiền ảo Green Beli (GRBE)
Giá Green Beli (GRBE) hôm nay là 0.0005065899 USD (cập nhật lúc 17:08:00 2025/01/28). Giá Green Beli (GRBE) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-4.62%). Trong tuần vừa qua, giá GRBE đã tăng 0.74%.
Trong 24 giờ qua, giá Green Beli (GRBE) đạt mức cao nhất là $0.0012076368 và giá thấp nhất là $0.0005007986. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0007068383.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 844 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.
So sánh giá Beauty Bakery Linked Operation Transaction Technology (LOTT) và Green Beli (GRBE)
| Xếp hạng | #6699 | #6701 |
|---|---|---|
| Giá | $0.0045206106 | $0.0005065899 |
| Giá (24h) |
$-0.0208743726 -4.62% |
$0.0006894141 1.36% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.0042801958 $0.0135095783 | $0.0005007986 $0.0012076368 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 844 | 844 |
| Vốn hóa | $22,603,053 | $506,590 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0 | 0 |
| Chiếm thị phần | 0% | 0% |
| Tổng lưu hành | 0 LOTT | 0 GRBE |
| Tổng cung | 0 LOTT | 0 GRBE |
| Tổng cung tối đa | 5,000,000,000 LOTT | 1,000,000,000 GRBE |
| Tỷ lệ lưu hành | 0% | 0% |