So sánh tiền ảo Ardana (DANA) và neirowifhat (NWIF)

So sánh Ardana (DANA) và neirowifhat (NWIF) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Ardana (DANA)

Giá Ardana (DANA) hôm nay là 0.0012949743 USD (cập nhật lúc 17:08:00 2025/01/28). Giá Ardana (DANA) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.65%). Trong tuần vừa qua, giá DANA đã tăng -86.66%.

Trong 24 giờ qua, giá Ardana (DANA) đạt mức cao nhất là $0.0022089152giá thấp nhất là $0.0011915844. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0010173308.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 809 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

Tổng quan giá tiền ảo neirowifhat (NWIF)

Giá neirowifhat (NWIF) hôm nay là 0.0000156165 USD (cập nhật lúc 15:05:00 2025/01/22). Giá neirowifhat (NWIF) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-0.65%). Trong tuần vừa qua, giá NWIF đã giảm -86.66%.

Trong 24 giờ qua, giá neirowifhat (NWIF) đạt mức cao nhất là $0.0000225469giá thấp nhất là $0.0000156165. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000069305.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 851 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

So sánh giá Ardana (DANA) và neirowifhat (NWIF)

Ardana Ardana (DANA)neirowifhat neirowifhat (NWIF)
Xếp hạng#6723#6725
Giá$0.0012949743$0.0000156165
Giá (24h) $-0.0008418673
-0.65%
$-0.0002637100
-16.89%
Giá thấp / cao 24h$0.0011915844
$0.0022089152
$0.0000156165
$0.0000225469
Khối lượng giao dịch 24h809851
Vốn hóa$161,872$15,616
Giao dịch / Vốn hóa00
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành0 DANA0 NWIF
Tổng cung0 DANA0 NWIF
Tổng cung tối đa125,000,000 DANA1,000,000,000 NWIF
Tỷ lệ lưu hành0%0%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Ardana (DANA) và neirowifhat (NWIF)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Ardana (DANA) và neirowifhat (NWIF)