So sánh tiền ảo Amaterasu Omikami (OMIKAMI) và Numbers Protocol (NUM)
So sánh Amaterasu Omikami (OMIKAMI) và Numbers Protocol (NUM) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo Amaterasu Omikami (OMIKAMI)
Giá Amaterasu Omikami (OMIKAMI) hôm nay là 0.0309804973 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Amaterasu Omikami (OMIKAMI) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (5.55%). Trong tuần vừa qua, giá OMIKAMI đã tăng -3.46%.
Trong 24 giờ qua, giá Amaterasu Omikami (OMIKAMI) đạt mức cao nhất là $0.0312376305 và giá thấp nhất là $0.0023228545. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0289147760.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 177,109 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 29,337,788 USD.
Tổng quan giá tiền ảo Numbers Protocol (NUM)
Giá Numbers Protocol (NUM) hôm nay là 0.0404959570 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Numbers Protocol (NUM) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (5.55%). Trong tuần vừa qua, giá NUM đã giảm -3.46%.
Trong 24 giờ qua, giá Numbers Protocol (NUM) đạt mức cao nhất là $0.1001183514 và giá thấp nhất là $0.0404959570. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0596223944.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 682,722 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 29,309,284 USD.
So sánh giá Amaterasu Omikami (OMIKAMI) và Numbers Protocol (NUM)
| Xếp hạng | #794 | #796 |
|---|---|---|
| Giá | $0.0309804973 | $0.0404959570 |
| Giá (24h) |
$0.1720010070 5.55% |
$0.1249943228 3.09% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.0023228545 $0.0312376305 | $0.0404959570 $0.1001183514 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 177,109 | 682,722 |
| Vốn hóa | $30,980,497 | $40,495,957 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0.94698 | 0.72376 |
| Chiếm thị phần | 0% | 0% |
| Tổng lưu hành | 29,337,788 OMIKAMI | 29,309,284 NUM |
| Tổng cung | 29,337,788 OMIKAMI | 29,309,284 NUM |
| Tổng cung tối đa | 1,000,000,000 OMIKAMI | 1,000,000,000 NUM |
| Tỷ lệ lưu hành | 94.7% | 72.38% |