So sánh tiền ảo Agoras: Tau Net (AGRS) và Hathor (HTR)

So sánh Agoras: Tau Net (AGRS) và Hathor (HTR) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Agoras: Tau Net (AGRS)

Giá Agoras: Tau Net (AGRS) hôm nay là 0.7864585482 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Agoras: Tau Net (AGRS) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (1.50%). Trong tuần vừa qua, giá AGRS đã tăng -13.03%.

Trong 24 giờ qua, giá Agoras: Tau Net (AGRS) đạt mức cao nhất là $4.0870050190giá thấp nhất là $0.7582055140. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $3.3287995051.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 98,828 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 23,485,076 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Hathor (HTR)

Giá Hathor (HTR) hôm nay là 0.0508941363 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Hathor (HTR) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (1.50%). Trong tuần vừa qua, giá HTR đã giảm -13.03%.

Trong 24 giờ qua, giá Hathor (HTR) đạt mức cao nhất là $0.0813905990giá thấp nhất là $0.0508090483. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0305815507.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 579,601 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 23,426,314 USD.

So sánh giá Agoras: Tau Net (AGRS) và Hathor (HTR)

Agoras: Tau Net Agoras: Tau Net (AGRS)Hathor Hathor (HTR)
Xếp hạng#866#868
Giá$0.7864585482$0.0508941363
Giá (24h) $1.1773447028
1.50%
$0.0501034445
0.98%
Giá thấp / cao 24h$0.7582055140
$4.0870050190
$0.0508090483
$0.0813905990
Khối lượng giao dịch 24h98,828579,601
Vốn hóa$33,031,259$47,541,039
Giao dịch / Vốn hóa0.7110.49276
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành23,485,076 AGRS23,426,314 HTR
Tổng cung23,485,076 AGRS23,426,314 HTR
Tổng cung tối đa- AGRS- HTR
Tỷ lệ lưu hành71.1%49.28%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Agoras: Tau Net (AGRS) và Hathor (HTR)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Agoras: Tau Net (AGRS) và Hathor (HTR)