So sánh tiền ảo WiFi Map (WIFI) và BreederDAO (BREED)

So sánh WiFi Map (WIFI) và BreederDAO (BREED) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo WiFi Map (WIFI)

Giá WiFi Map (WIFI) hôm nay là 0.0792415972 USD (cập nhật lúc 10:22:00 2024/05/13). Giá WiFi Map (WIFI) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-7.19%). Trong tuần vừa qua, giá WIFI đã giảm -5.72%.

Trong 24 giờ qua, giá WiFi Map (WIFI) đạt mức cao nhất là $0.0988678669giá thấp nhất là $0.0768001906. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0220676763.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 699,930 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 23,709,633 USD.

Tổng quan giá tiền ảo BreederDAO (BREED)

Giá BreederDAO (BREED) hôm nay là 0.0469562122 USD (cập nhật lúc 10:22:00 2024/05/13). Giá BreederDAO (BREED) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-7.19%). Trong tuần vừa qua, giá BREED đã giảm -5.72%.

Trong 24 giờ qua, giá BreederDAO (BREED) đạt mức cao nhất là $0.0528066985giá thấp nhất là $0.0458178944. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0069888040.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 166,177 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 28,085,551 USD.

So sánh giá WiFi Map (WIFI) và BreederDAO (BREED)

WiFi Map WiFi Map (WIFI)BreederDAO BreederDAO (BREED)
Xếp hạng#806#756
Giá$0.0792415972$0.0469562122
Giá (24h) $-0.5700512273
-7.19%
$-0.0398005621
-0.85%
Giá thấp / cao 24h$0.0768001906
$0.0988678669
$0.0458178944
$0.0528066985
Khối lượng giao dịch 24h699,930166,177
Vốn hóa$79,241,597$46,956,212
Giao dịch / Vốn hóa0.299210.59812
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành23,709,633 WIFI28,085,551 BREED
Tổng cung23,709,633 WIFI28,085,551 BREED
Tổng cung tối đa1,000,000,000 WIFI1,000,000,000 BREED
Tỷ lệ lưu hành29.92%59.81%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá WiFi Map (WIFI) và BreederDAO (BREED)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường WiFi Map (WIFI) và BreederDAO (BREED)