So sánh tiền ảo MyOwnItem (MOI) và dForce USD (USX)

So sánh MyOwnItem (MOI) và dForce USD (USX) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo MyOwnItem (MOI)

Giá MyOwnItem (MOI) hôm nay là 2.27 USD (cập nhật lúc 06:22:00 2022/05/27). Giá MyOwnItem (MOI) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.60%). Trong tuần vừa qua, giá MOI đã giảm -1.42%.

Trong 24 giờ qua, giá MyOwnItem (MOI) đạt mức cao nhất là $2.3824169602giá thấp nhất là $1.9987202245. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.3836967357.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 237,158 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

Tổng quan giá tiền ảo dForce USD (USX)

Giá dForce USD (USX) hôm nay là 0.9874896945 USD (cập nhật lúc 06:23:00 2022/05/27). Giá dForce USD (USX) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.60%). Trong tuần vừa qua, giá USX đã giảm -1.42%.

Trong 24 giờ qua, giá dForce USD (USX) đạt mức cao nhất là $1.0555684911giá thấp nhất là $0.9498726244. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.1056958666.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 31,529 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

So sánh giá MyOwnItem (MOI) và dForce USD (USX)

MyOwnItem MyOwnItem (MOI)dForce USD dForce USD (USX)
Xếp hạng#3627#4805
Giá$2.27$0.9874896945
Giá (24h) $1.3688919698
0.60%
$-1.2483012560
-1.26%
Giá thấp / cao 24h$1.9987202245
$2.3824169602
$0.9498726244
$1.0555684911
Khối lượng giao dịch 24h237,15831,529
Vốn hóa$227,017,547$282,882,280
Giao dịch / Vốn hóa00
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành0 MOI0 USX
Tổng cung0 MOI0 USX
Tổng cung tối đa100,000,000 MOI286,466,058 USX
Tỷ lệ lưu hành0%0%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá MyOwnItem (MOI) và dForce USD (USX)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường MyOwnItem (MOI) và dForce USD (USX)